遞降
đệ hàng
Hán Việt: đệ hàng · Pinyin: dì jiàng
Tổng quan
giảm dần | giảm sút một cách từ từ
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm dần | giảm sút một cách từ từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依次降低;逐渐降低。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依次降低;逐渐降低。
Eng
- CC-CEDICT to go down by degrees|progressively decreasing
- Cihui to go down by degrees; progressively decreasing