遠交
viễn giao
Hán Việt: viễn giao · Pinyin: yuǎn jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hơi với những người ở xa. viễn giao viễn giao ☆Chơi với những người ở xa.
Eng
- Cihui 遠交 yuǎnjiāo n. outbreeding; crossbreeding
Hán Việt: viễn giao · Pinyin: yuǎn jiāo