遠交

yuǎn jiāoviễn giao

Hán Việt: viễn giao · Pinyin: yuǎn jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓与远方的人结交。 2.指远方的朋友。

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết giao người xa
  • Biên soạn 遠交 yuǎnjiāo n. outbreeding; crossbreeding

Eng

  • Cihui 遠交 yuǎnjiāo n. outbreeding; crossbreeding

Từ liên quan

Gần nghĩa

遠交近攻 · 交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會