遠先 yuǎn xiān · viễn tiên Hán Việt: viễn tiên · Pinyin: yuǎn xiān Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 先 (tiên)Pinyinyuǎn xiānHán Việtviễn tiênCấu tạo遠 + 先 · viễn + tiên nghĩa thành phần: viễn + tiên