遠公社 yuǎn gōng shè · viễn công xã Hán Việt: viễn công xã · Pinyin: yuǎn gōng shè Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 公 (công) + 社 (xã)Pinyinyuǎn gōng shèHán Việtviễn công xãCấu tạo遠 + 公 + 社 · viễn + công + xã nghĩa thành phần: viễn + công + xã