遠別

yuǎn bié viễn biệt

Hán Việt: viễn biệt · Pinyin: yuǎn bié

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách xa, không gặp gỡ — Cũng có nghĩa là xa cách lâu ngày. viễn biệt viễn biệt ☆Cách xa, không gặp gỡ — Cũng có nghĩa là xa cách lâu ngày.

Eng

  • Cihui 遠別 uǎnbié v. 1. separate for a journey to a distant land 2. part for a long time