遠劫 viễn kiếp Hán Việt: viễn kiếp Tổng quan (術語)經劫久遠也。劫為梵語劫波之略,計世界成壞之時量也。☸ Cấu tạo: 远 (viễn) + 劫 (kiếp)Hán Việtviễn kiếpCấu tạo远 + 劫 · viễn + kiếp nghĩa thành phần: viễn + kiếp Nghĩa ViệtCihui (術語)經劫久遠也。劫為梵語劫波之略,計世界成壞之時量也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫巖