遠勝 yuǎn shèng · viễn thắng Hán Việt: viễn thắng · Pinyin: yuǎn shèng Tổng quan hơn xa Cấu tạo: 遠 (viễn) + 勝 (thắng)Pinyinyuǎn shèngHán Việtviễn thắngCấu tạo遠 + 勝 · viễn + thắng nghĩa thành phần: viễn + thắng Nghĩa ViệtCihui hơn xaEngCihui 遠勝 uǎnshèng v. be much better than; far exceed