遠味

yuǎn wèi viễn vị

Hán Việt: viễn vị · Pinyin: yuǎn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ón ăn từ phương xa đem lại. Món ăn lạ. viễn vị viễn vị ☆Món ăn từ phương xa đem lại. Món ăn lạ.

Eng

  • Cihui 遠味 uǎnwèi n. rare and delicious foods from distant places