遠命 yuǎn mìng · viễn mệnh Hán Việt: viễn mệnh · Pinyin: yuǎn mìng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 命 (mệnh)Pinyinyuǎn mìngHán Việtviễn mệnhCấu tạo遠 + 命 · viễn + mệnh nghĩa thành phần: viễn + mệnh