遠器 yuǎn qì · viễn khí Hán Việt: viễn khí · Pinyin: yuǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 器 (khí)Pinyinyuǎn qìHán Việtviễn khíCấu tạo遠 + 器 · viễn + khí nghĩa thành phần: viễn + khí