遠圖
viễn đồ
Hán Việt: viễn đồ · Pinyin: yuǎn tú
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ưu tính việc cao xa lớn lao. viễn đồ viễn đồ ☆Mưu tính việc cao xa lớn lao.
Eng
- Cihui 遠圖 uǎntú v. plan far ahead ◆n. a long-term plan
Hán Việt: viễn đồ · Pinyin: yuǎn tú