遠土 yuǎn tǔ · viễn thổ Hán Việt: viễn thổ · Pinyin: yuǎn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 土 (thổ)Pinyinyuǎn tǔHán Việtviễn thổCấu tạo遠 + 土 · viễn + thổ nghĩa thành phần: viễn + thổ