遠地

yuǎn dìviễn địa

Hán Việt: viễn địa · Pinyin: yuǎn dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遥远的地方。

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đất xa
  • Biên soạn 遠地 uǎndì p.w. distant place

Eng

  • JMdict distant place
  • JMdict remote point
  • Cihui 遠地 uǎndì p.w. distant place

ja

  • JMdict 遠地(えんち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遠地點 · 地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了