遠地

yuǎn dì viễn địa

Hán Việt: viễn địa · Pinyin: yuǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất xa. viễn địa viễn địa ☆Vùng đất xa.

Eng

  • Cihui 遠地 uǎndì p.w. distant place

ja

  • JMdict distant place|remote point