遠境 yuǎn jìng · viễn cảnh Hán Việt: viễn cảnh · Pinyin: yuǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 境 (cảnh)Pinyinyuǎn jìngHán Việtviễn cảnhCấu tạo遠 + 境 · viễn + cảnh nghĩa thành phần: viễn + cảnh Nghĩa ViệtCihui ùng đất xa. viễn cảnh viễn cảnh ☆Vùng đất xa.