遠壯 yuǎn zhuàng · viễn tráng Hán Việt: viễn tráng · Pinyin: yuǎn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 壯 (tráng)Pinyinyuǎn zhuàngHán Việtviễn trángCấu tạo遠 + 壯 · viễn + tráng nghĩa thành phần: viễn + tráng