遠天

yuǎn tiān viễn thiên

Hán Việt: viễn thiên · Pinyin: yuǎn tiān

Tổng quan

bầu trời | không trung xa xôi

Cấu tạo: (viễn) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời | không trung xa xôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远的天空。

Eng

  • CC-CEDICT heaven|the distant sky
  • Cihui heaven; the distant sky