遠嫌 yuǎn xián · viễn hiềm Hán Việt: viễn hiềm · Pinyin: yuǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 嫌 (hiềm)Pinyinyuǎn xiánHán Việtviễn hiềmCấu tạo遠 + 嫌 · viễn + hiềm nghĩa thành phần: viễn + hiềm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遠離以避免嫌疑。唐.元稹《鶯鶯傳》:「張兄保爾之命,不然,爾且擄矣。能復遠嫌乎?」