遠嶽 viễn nhạc Hán Việt: viễn nhạc Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 嶽 (nhạc)Hán Việtviễn nhạcCấu tạo遠 + 嶽 · viễn + nhạc nghĩa thành phần: viễn + nhạc