远影

viễn ảnh

Hán Việt: viễn ảnh

Tổng quan

ình bóng xa xôi. Chỉ việc chưa tới. viễn ảnh viễn ảnh ☆Hình bóng xa xôi. Chỉ việc chưa tới.

Cấu tạo: (viễn) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ình bóng xa xôi. Chỉ việc chưa tới. viễn ảnh viễn ảnh ☆Hình bóng xa xôi. Chỉ việc chưa tới.