遠役

yuǎn yì viễn dịch

Hán Việt: viễn dịch · Pinyin: yuǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm việc ở xa nhà. viễn dịch viễn dịch ☆Làm việc ở xa nhà.