遠恨 yuǎn hèn · viễn hận Hán Việt: viễn hận · Pinyin: yuǎn hèn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 恨 (hận)Pinyinyuǎn hènHán Việtviễn hậnCấu tạo遠 + 恨 · viễn + hận nghĩa thành phần: viễn + hận