遠懷 yuǎn huái · viễn hoài Hán Việt: viễn hoài · Pinyin: yuǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 懷 (hoài)Pinyinyuǎn huáiHán Việtviễn hoàiCấu tạo遠 + 懷 · viễn + hoài nghĩa thành phần: viễn + hoài