遠戰

viễn chiến

Hán Việt: viễn chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh nhau ở nơi xa. viễn chiến viễn chiến ☆Đánh nhau ở nơi xa.

Eng

  • Cihui 遠戰 uǎnzhàn n. distant fight