遠播

yuǎn bō viễn bá

Hán Việt: viễn bá · Pinyin: yuǎn bō

Tổng quan

lan xa

Cấu tạo: (viễn) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遍傳各地。南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「對策王庭,同時酌和,治體高秉,雅謨遠播。」

Eng

  • Cihui 遠播 uǎnbō v. spread far and wide