遠攝 viễn nhiếp Hán Việt: viễn nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 攝 (nhiếp)Hán Việtviễn nhiếpCấu tạo遠 + 攝 · viễn + nhiếp nghĩa thành phần: viễn + nhiếp Nghĩa EngCihui 遠攝 yuǎnshè v. telephotograph