遠支 yuǎn zhī · viễn chi Hán Việt: viễn chi · Pinyin: yuǎn zhī Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 支 (chi)Pinyinyuǎn zhīHán Việtviễn chiCấu tạo遠 + 支 · viễn + chi nghĩa thành phần: viễn + chi Nghĩa EngCihui 遠支 uǎnzhī n. distantly related clan