遠族 yuǎn zú · viễn tộc Hán Việt: viễn tộc · Pinyin: yuǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 族 (tộc)Pinyinyuǎn zúHán Việtviễn tộcCấu tạo遠 + 族 · viễn + tộc nghĩa thành phần: viễn + tộc Nghĩa EngCihui 遠族 yuǎnzú n. remote clan; distant relatives