遠業

yuǎn yè viễn nghiệp

Hán Việt: viễn nghiệp · Pinyin: yuǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông việc to lớn cao xa. viễn nghiệp viễn nghiệp ☆Công việc to lớn cao xa.

Eng

  • Cihui 遠業 uǎnyè n. major enterprise