遠正 yuǎn zhèng · viễn chánh Hán Việt: viễn chánh · Pinyin: yuǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 正 (chánh)Pinyinyuǎn zhèngHán Việtviễn chánhCấu tạo遠 + 正 · viễn + chánh nghĩa thành phần: viễn + chánh