遠洋
viễn dương
Hán Việt: viễn dương · Pinyin: yuǎn yáng
Tổng quan
biển khơi | đại dương xa bờ
Nghĩa
Việt
- Cihui biển khơi | đại dương xa bờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離陸地較遠,海域廣闊的海洋。如:「遠洋漁船」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 距离大陆远的海洋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.距离大陆远的海洋。
Eng
- CC-CEDICT distant seas|the open ocean (far from the coast)
- Cihui distant seas; the open ocean (far from the coast)
ja
- JMdict ocean|deep sea