遠派 yuǎn pài · viễn phái Hán Việt: viễn phái · Pinyin: yuǎn pài Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 派 (phái)Pinyinyuǎn pàiHán Việtviễn pháiCấu tạo遠 + 派 · viễn + phái nghĩa thành phần: viễn + phái