遠渡 viễn độ Hán Việt: viễn độ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 渡 (độ)Hán Việtviễn độCấu tạo遠 + 渡 · viễn + độ nghĩa thành phần: viễn + độ Nghĩa EngCihui 遠渡 uǎndù* v. cross a broad expanse of water