遠源 yuǎn yuán · viễn nguyên Hán Việt: viễn nguyên · Pinyin: yuǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 源 (nguyên)Pinyinyuǎn yuánHán Việtviễn nguyênCấu tạo遠 + 源 · viễn + nguyên nghĩa thành phần: viễn + nguyên