遠物 yuǎn wù · viễn vật Hán Việt: viễn vật · Pinyin: yuǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 物 (vật)Pinyinyuǎn wùHán Việtviễn vậtCấu tạo遠 + 物 · viễn + vật nghĩa thành phần: viễn + vật Nghĩa ViệtCihui ồ từ phương xa đem lại. viễn vật viễn vật ☆Đồ từ phương xa đem lại.