遠用 yuǎn yòng · viễn dụng Hán Việt: viễn dụng · Pinyin: yuǎn yòng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 用 (dụng)Pinyinyuǎn yòngHán Việtviễn dụngCấu tạo遠 + 用 · viễn + dụng nghĩa thành phần: viễn + dụng Nghĩa ViệtCihui iệc dùng tới sau này. viễn dụng viễn dụng ☆Việc dùng tới sau này.