遠盜 yuǎn dào · viễn đạo Hán Việt: viễn đạo · Pinyin: yuǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 盜 (đạo)Pinyinyuǎn dàoHán Việtviễn đạoCấu tạo遠 + 盜 · viễn + đạo nghĩa thành phần: viễn + đạo