遠祖
viễn tổ
Hán Việt: viễn tổ · Pinyin: yuǎn zǔ
Tổng quan
tổ tiên xa xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ tiên xa xưa
- Cihui viễn tổ viễn tổ ☆Ông tổ đời xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高祖、高祖以上的祖先。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「朕得識昭穆之序,寄遠祖之思。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 许多代以前的祖先。
- Tân Hoa Tự Điển 1.许多代以前的祖先。
Eng
- CC-CEDICT a remote ancestor
- Cihui a remote ancestor
ja
- JMdict remote ancestor|forefather