遠神 yuǎn shén · viễn thần Hán Việt: viễn thần · Pinyin: yuǎn shén Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 神 (thần)Pinyinyuǎn shénHán Việtviễn thầnCấu tạo遠 + 神 · viễn + thần nghĩa thành phần: viễn + thần