遠籌 yuǎn chóu · viễn trù Hán Việt: viễn trù · Pinyin: yuǎn chóu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 籌 (trù)Pinyinyuǎn chóuHán Việtviễn trùCấu tạo遠 + 籌 · viễn + trù nghĩa thành phần: viễn + trù Nghĩa ViệtCihui hư Viễn toán 遠算. viễn trù viễn trù ☆Như Viễn toán 遠算.