遠翔 yuǎn xiáng · viễn tường Hán Việt: viễn tường · Pinyin: yuǎn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 翔 (tường)Pinyinyuǎn xiángHán Việtviễn tườngCấu tạo遠 + 翔 · viễn + tường nghĩa thành phần: viễn + tường