遠臣

yuǎn chén viễn thần

Hán Việt: viễn thần · Pinyin: yuǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠臣 uǎnchén n. officials from distant districts