遠臺 viễn thai Hán Việt: viễn thai Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 臺 (thai)Hán Việtviễn thaiCấu tạo遠 + 臺 · viễn + thai nghĩa thành phần: viễn + thai Nghĩa EngCihui 遠檯 uǎntái* attr. far from the table (in table tennis)