遠藩

yuǎn fān viễn phiên

Hán Việt: viễn phiên · Pinyin: yuǎn fān

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chư hầu ở xa. viễn phiên viễn phiên ☆Nước chư hầu ở xa.