遠距
viễn cự
Hán Việt: viễn cự · Pinyin: yuǎn jù
Tổng quan
hoảng cách xa. viễn cự viễn cự ☆Khoảng cách xa.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoảng cách xa. viễn cự viễn cự ☆Khoảng cách xa.
Eng
- Cihui 遠距 uǎnjù* attr. long-distance