遠跡 yuǎn jì · viễn tích Hán Việt: viễn tích · Pinyin: yuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 跡 (tích)Pinyinyuǎn jìHán Việtviễn tíchCấu tạo遠 + 跡 · viễn + tích nghĩa thành phần: viễn + tích