遠途
viễn đồ
Hán Việt: viễn đồ · Pinyin: yuǎn tú
Tổng quan
đường dài | di chuyển xa
Nghĩa
Việt
- Cihui đường dài | di chuyển xa
- Cihui viễn đồ viễn đồ ☆Đường xa — Con đường sẽ đi sau này.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓长途。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓长途。
Eng
- CC-CEDICT long-distance|long-haul
- Cihui long-distance; long-haul