遠遁

yuǎn dùn viễn độn

Hán Việt: viễn độn · Pinyin: yuǎn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃得遠遠的。《三國演義》第五三回:「今日全勝,吳兵遠遁,將軍何不卸甲安息?」

Eng

  • Cihui 遠遁 uǎndùn v. flee far