遠遠兒

viễn viễn nhi

Hán Việt: viễn viễn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (viễn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠遠兒 uǎnyuǎnr ►See yuǎnyuǎn