遠銷

yuǎn xiāo viễn tiêu

Hán Việt: viễn tiêu · Pinyin: yuǎn xiāo

Tổng quan

bán sang các vùng đất xa

Cấu tạo: (viễn) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán sang các vùng đất xa

Eng

  • CC-CEDICT to sell to faraway lands
  • Cihui to sell to faraway lands