遠限

yuǎn xiàn viễn hạn

Hán Việt: viễn hạn · Pinyin: yuǎn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠限 uǎnxiàn n. distant time limit